春季
chūn jìㄔㄨㄣ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 春季
TOCFL 2
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
springtime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XUÂN · 9 nét
mùa xuân; sức sống, tuổi xuân
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý
chūn jìㄔㄨㄣ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 春季
TOCFL 2
springtime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XUÂN · 9 nét
mùa xuân; sức sống, tuổi xuân
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý