Bỏ qua, tới nội dung

昏倒

hūn dǎo

Phồn thể: 昏倒

TOCFL 4

Nghĩa

to faint

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản