昏
hūnㄏㄨㄣ
Phồn thể: 昏
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.tg, tính từ)
muddle-headed; twilight; to faint; to lose consciousness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
hūnㄏㄨㄣ
Phồn thể: 昏
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
muddle-headed; twilight; to faint; to lose consciousness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét