Bỏ qua, tới nội dung

昆虫

kūn chóngㄎㄨㄣ ㄔㄨㄥˊ

Hán Việt: CÔN TRÙNG

Phồn thể: 昆蟲

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

côn trùng

Lượng từ đi kèm: 只、群、堆

Ví dụ

  • 蝴蝶是一种美丽的昆虫。

    hú dié shì yì zhǒng měi lì de kūn chóng.

    Bướm là một loài côn trùng xinh đẹp.

  • 他从小就喜欢研究昆虫。

    tā cóng xiǎo jiù xǐ huan yán jiū kūn chóng.

    Từ nhỏ anh ấy đã thích nghiên cứu côn trùng.

  • 夏天的森林里有很多昆虫。

    xià tiān de sēn lín lǐ yǒu hěn duō kūn chóng.

    Rừng mùa hè có rất nhiều côn trùng.

Từ hay nhầm

  • 虫子 — 虫子 là khẩu ngữ (sâu, bọ nói chung); 昆虫 là thuật ngữ khoa học.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔN · 8 nét

TRÙNG · 6 nét