旺盛
wàng shèngㄨㄤˋ ㄕㄥˋ
Phồn thể: 旺盛
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
vigorous; exuberant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
11 nét
wàng shèngㄨㄤˋ ㄕㄥˋ
Phồn thể: 旺盛
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
vigorous; exuberant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
11 nét