Bỏ qua, tới nội dung

旺季

wàng jìㄨㄤˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 旺季

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

busy season; peak period; see also 季

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

QUÝ · 8 nét

mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý