Bỏ qua, tới nội dung

旺

wàngㄨㄤˋ

Phồn thể: 旺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

prosperous; flourishing; (of flowers) blooming; (of fire) roaring

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét