旱灾
hàn zāiㄏㄢˋ ㄗㄞ
Phồn thể: 旱災
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
drought
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
TAI · 7 nét
hàn zāiㄏㄢˋ ㄗㄞ
Phồn thể: 旱災
HSK 3.0 · 6
drought
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
TAI · 7 nét