旨在
zhǐ zàiㄓˇ ㄗㄞˋ
Phồn thể: 旨在
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to have as its purpose; to be intended to; to aim to (do sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt
zhǐ zàiㄓˇ ㄗㄞˋ
Phồn thể: 旨在
HSK 3.0 · 7–9
to have as its purpose; to be intended to; to aim to (do sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt