宗旨
zōng zhǐㄗㄨㄥ ㄓˇ
Phồn thể: 宗旨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
objective; aim; goal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÔN · 8 nét
6 nét
zōng zhǐㄗㄨㄥ ㄓˇ
Phồn thể: 宗旨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
objective; aim; goal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÔN · 8 nét
6 nét