旗袍
qí páoㄑㄧˊ ㄆㄠˊ
Phồn thể: 旗袍
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
Chinese-style dress; cheongsam
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
10 nét
qí páoㄑㄧˊ ㄆㄠˊ
Phồn thể: 旗袍
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Chinese-style dress; cheongsam
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
10 nét