Bỏ qua, tới nội dung

旗帜

qí zhìㄑㄧˊ ㄓˋ

Phồn thể: 旗幟

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ensign; flag

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

8 nét