旅途
lǚ túㄌㄩˇ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 旅途
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
journey; trip
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỮ · 10 nét
ĐỒ · 10 nét
lǚ túㄌㄩˇ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 旅途
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
journey; trip
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỮ · 10 nét
ĐỒ · 10 nét