Bỏ qua, tới nội dung

旅费

lǚ fèi

Phồn thể: 旅費

TOCFL 5

Nghĩa

travel expenses

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỮ · 10 nét

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí