Bỏ qua, tới nội dung

旅程

lǚ chéngㄌㄩˇ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 旅程

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

journey; trip

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỮ · 10 nét

TRÌNH · 12 nét