旁听
páng tīng
Phồn thể: 旁聽
TOCFL 5
Nghĩa
to sit in on (proceedings); to be present at a meeting as an observer; to audit (a class)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÀNG · 10 nét
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
páng tīng
Phồn thể: 旁聽
TOCFL 5
to sit in on (proceedings); to be present at a meeting as an observer; to audit (a class)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÀNG · 10 nét
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười