旁人
páng rén
Phồn thể: 旁人
TOCFL 5
Nghĩa
other people; bystanders; onlookers; outsiders
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÀNG · 10 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
páng rén
Phồn thể: 旁人
TOCFL 5
other people; bystanders; onlookers; outsiders
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÀNG · 10 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người