Bỏ qua, tới nội dung

旁

pángㄆㄤˊ

Phồn thể: 旁

TOCFL 1

Nghĩa(từ chỉ phương vị, vocab.word.pos.g)

one side; other; different; lateral component of a Chinese character (such as 刂, 亻 etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀNG · 10 nét