Bỏ qua, tới nội dung

斑点

bān diǎnㄅㄢ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 斑點

HSK 3.0 · 7–9

斑点 (bān diǎn) nghĩa là spot; stain; speckle.

Nghĩa(danh từ)

spot; stain; speckle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)