Bỏ qua, tới nội dung

斑纹

bān wénㄅㄢ ㄨㄣˊ

Phồn thể: 斑紋

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

stripe; streak

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

7 nét