敲诈
qiāo zhàㄑㄧㄠ ㄓㄚˋ
Phồn thể: 敲詐
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to rip off; to extort (money); extortion; blackmail
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XAO · 14 nét
gõ, đập, khua; (khẩu ngữ) chặt chém, bắt chẹt
7 nét
qiāo zhàㄑㄧㄠ ㄓㄚˋ
Phồn thể: 敲詐
HSK 3.0 · 7–9
to rip off; to extort (money); extortion; blackmail
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XAO · 14 nét
gõ, đập, khua; (khẩu ngữ) chặt chém, bắt chẹt
7 nét