敞开
chǎng kāiㄔㄤˇ ㄎㄞ
Phồn thể: 敞開
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to open wide; unrestrictedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
chǎng kāiㄔㄤˇ ㄎㄞ
Phồn thể: 敞開
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to open wide; unrestrictedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi