Bỏ qua, tới nội dung

敌视

dí shìㄉㄧˊ ㄕˋ

Phồn thể: 敵視

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

hostile; malevolence; antagonism; to view as enemy; to stand against

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỊCH · 10 nét

THỊ · 8 nét