Bỏ qua, tới nội dung

攀升

pān shēngㄆㄢ ㄕㄥ

Phồn thể: 攀升

HSK 3.0 · 7–9

攀升 (pān shēng) nghĩa là to clamber up; (of prices etc) to rise.

Nghĩa(động từ)

to clamber up; (of prices etc) to rise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

19 nét

THĂNG · 4 nét

lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít