撞击
zhuàng jīㄓㄨㄤˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 撞擊
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to strike; to hit; to ram
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÀNG · 15 nét
đâm, va, đụng, tông; tình cờ gặp
KÍCH · 5 nét
zhuàng jīㄓㄨㄤˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 撞擊
HSK 3.0 · 7–9
to strike; to hit; to ram
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÀNG · 15 nét
đâm, va, đụng, tông; tình cờ gặp
KÍCH · 5 nét