撒
sāㄙㄚ
Phồn thể: 撒
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩasā(động từ)
to let go; to cast; to let loose; to discharge; to give expression to; (coll.) to pee
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩasǎ(động từ)
to scatter; to sprinkle; to spill
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét