Bỏ qua, tới nội dung

撒谎

sā huǎngㄙㄚ ㄏㄨㄤˇ

Phồn thể: 撒謊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to tell lies

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

11 nét