Bỏ qua, tới nội dung

撑腰

chēng yāo

Phồn thể: 撐腰

TOCFL 5

Nghĩa

to support; to brace

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

YÊU · 13 nét

eo, thắt lưng; lưng dưới