Bỏ qua, tới nội dung

撑

chēngㄔㄥ

Phồn thể: 撐

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to support; to prop up; to push or move with a pole; to maintain; to open or unfurl; to fill to bursting point; brace; stay; support

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét