摧毁
cuī huǐㄘㄨㄟ ㄏㄨㄟˇ
Phồn thể: 摧毀
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to destroy; to wreck
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
13 nét
cuī huǐㄘㄨㄟ ㄏㄨㄟˇ
Phồn thể: 摧毀
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to destroy; to wreck
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
13 nét