摘要
zhāi yàoㄓㄞ ㄧㄠˋ
Phồn thể: 摘要
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
summary; abstract
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÍCH · 14 nét
hái (hoa, quả); tháo, bỏ (kính, mũ); trích (đoạn văn)
YẾU · 9 nét
đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)