摔跤
shuāi jiāoㄕㄨㄞ ㄐㄧㄠ
Phồn thể: 摔跤
HSK 3.0 · 7–9
摔跤 (shuāi jiāo) nghĩa là to trip and fall; to wrestle; wrestling (sports).
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to trip and fall; to wrestle; wrestling (sports)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SUẤT · 14 nét
ngã, té; làm rơi vỡ; quăng mạnh, đập
13 nét