Bỏ qua, tới nội dung

摊子

tān zi

Phồn thể: 攤子

TOCFL 4

Nghĩa

booth; vendor's stall; (fig.) organizational structure; scale of operations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai