摊儿
tān rㄊㄢ ㄦ˙
Phồn thể: 攤兒
HSK 6
Nghĩa
erhua variant of 摊; vendor's stand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
NHI · 2 nét
tān rㄊㄢ ㄦ˙
Phồn thể: 攤兒
HSK 6
erhua variant of 摊; vendor's stand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
NHI · 2 nét