摊
tānㄊㄢ
Phồn thể: 攤
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g, danh từ, lượng từ, động từ)
to spread out; vendor's stand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
tānㄊㄢ
Phồn thể: 攤
HSK 3.0 · 7–9
to spread out; vendor's stand
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét