携手
xié shǒuㄒㄧㄝˊ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 攜手
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
hand in hand; to join hands; to collaborate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
xié shǒuㄒㄧㄝˊ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 攜手
HSK 3.0 · 7–9
hand in hand; to join hands; to collaborate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)