搬运
bān yùn
Phồn thể: 搬運
TOCFL 4
Nghĩa
freight; transport; portage; to transport
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BAN · 13 nét
chuyển, dời, khiêng (đồ nặng); chuyển nhà; rập khuôn
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh