Bỏ qua, tới nội dung

搬迁

bān qiānㄅㄢ ㄑㄧㄢ

Phồn thể: 搬遷

HSK 3.0 · 7–9

搬迁 (bān qiān) nghĩa là to move; to relocate; removal.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to move; to relocate; removal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BAN · 13 nét

chuyển, dời, khiêng (đồ nặng); chuyển nhà; rập khuôn

6 nét