搞鬼
gǎo guǐㄍㄠˇ ㄍㄨㄟˇ
Phồn thể: 搞鬼
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to make mischief; to play tricks
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢO · 13 nét
làm, tiến hành (khẩu ngữ); gây ra; kiếm, xoay xở
QUỶ · 9 nét
gǎo guǐㄍㄠˇ ㄍㄨㄟˇ
Phồn thể: 搞鬼
HSK 3.0 · 7–9
to make mischief; to play tricks
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢO · 13 nét
làm, tiến hành (khẩu ngữ); gây ra; kiếm, xoay xở
QUỶ · 9 nét