Bỏ qua, tới nội dung

搞笑

gǎo xiàoㄍㄠˇ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 搞笑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to get people to laugh; funny; hilarious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢO · 13 nét

làm, tiến hành (khẩu ngữ); gây ra; kiếm, xoay xở

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo