搜救
sōu jiùㄙㄡ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 搜救
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
search and rescue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƯU · 12 nét
tìm kiếm, tra (trên mạng); lục soát
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa
sōu jiùㄙㄡ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 搜救
HSK 3.0 · 7–9
search and rescue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƯU · 12 nét
tìm kiếm, tra (trên mạng); lục soát
CỨU · 11 nét
cứu, cứu giúp, cứu chữa