搜寻
sōu xúnㄙㄡ ㄒㄩㄣˊ
Phồn thể: 搜尋
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to search; to look for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SƯU · 12 nét
tìm kiếm, tra (trên mạng); lục soát
TẦM · 6 nét
sōu xúnㄙㄡ ㄒㄩㄣˊ
Phồn thể: 搜尋
HSK 3.0 · 7–9
to search; to look for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SƯU · 12 nét
tìm kiếm, tra (trên mạng); lục soát
TẦM · 6 nét