搅和
jiǎo huo
Phồn thể: 攪和
TOCFL 5
Nghĩa
to mix; to blend; (fig.) to spoil; to mess up things; (fig.) to run around with (sb); to get involved with; to mix (with other people)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
HÒA · 8 nét
và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa