Bỏ qua, tới nội dung

搅拌

jiǎo bànㄐㄧㄠˇ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 攪拌

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to stir; to agitate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

8 nét