搅
jiǎoㄐㄧㄠˇ
Phồn thể: 攪
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to disturb; to annoy; to mix; to stir
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
jiǎoㄐㄧㄠˇ
Phồn thể: 攪
HSK 3.0 · 7–9
to disturb; to annoy; to mix; to stir
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét