Bỏ qua, tới nội dung

搁浅

gē qiǎnㄍㄜ ㄑㄧㄢˇ

Phồn thể: 擱淺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be stranded (of ship); to run aground; fig. to run into difficulties and stop

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

THIỂN · 8 nét

(tượng thanh) tiếng nước chảy róc rách