Bỏ qua, tới nội dung

搁

gēㄍㄜ

Phồn thể: 擱

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩagē(động từ)

to place; to put aside; to shelve

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩagé(động từ)

to bear; to stand; to endure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét