揭
Jiēㄐㄧㄝ
Phồn thể: 揭
HSK 3.0 · 7–9
揭 (Jiē) nghĩa là surname Jie.
Nghĩa(động từ)
surname Jie
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
Jiēㄐㄧㄝ
Phồn thể: 揭
HSK 3.0 · 7–9
揭 (Jiē) nghĩa là surname Jie.
surname Jie
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét