Bỏ qua, tới nội dung

插花

chā huā

Phồn thể: 插花

TOCFL 4

Nghĩa

flower arranging; ikebana

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁP · 12 nét

cắm, cài, chèn vào; xen vào

HOA · 7 nét

hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa