Bỏ qua, tới nội dung

插曲

chā qǔ

Phồn thể: 插曲

TOCFL 5

Nghĩa

music played during a movie, play etc; incidental music; music played in a theatrical interlude; (fig.) incident

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁP · 12 nét

cắm, cài, chèn vào; xen vào

KHÚC · 6 nét